已婚

已婚
hūn
dĩ hôn

đã kết hôn; đã có gia đình

1 nghĩa#7565
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đã kết hôn; đã có gia đình

    已经和某人结婚的;有配偶的yǐjīng hé mǒurén jiéhūn de;yǒu pèi'ǒu de

    • Cô ấy đã kết hôn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đã xong, dừng lại (tượng hình – hình con rắn cuộn tròn, biểu thị sự kết thúc))HỘI Ý

Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.