离婚
离婚
ly hôn
ly hôn
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1771
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ly hôn
中夫妻依法解除婚姻关系fūqī yīlǎ jiěchú hùnyīn guānxi
- 。
Họ đã ly hôn rồi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Nói tóm lại, chúng tôi cho rằng ly hôn là một hành vi không có đạo đức.
Đang tải…
离婚
Phồn thể離婚
ly hôn
ly hôn
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1771
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ly hôn
中夫妻依法解除婚姻关系fūqī yīlǎ jiěchú hùnyīn guānxi
- 。
Họ đã ly hôn rồi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Nói tóm lại, chúng tôi cho rằng ly hôn là một hành vi không có đạo đức.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.