离婚

离婚
hūn
ly hôn

ly hôn

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1771
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ly hôn

    夫妻依法解除婚姻关系fūqī yīlǎ jiěchú hùnyīn guānxi

    • Họ đã ly hôn rồi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Nói tóm lại, chúng tôi cho rằng ly hôn là một hành vi không có đạo đức.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nắp, mái che (phần trên))HỘI Ý
  • hung(hung dữ, rủi ro)HÀI THANH
  • nhu(bước chân thú (bộ chân))HỘI Ý

Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.