Tới nội dung chính

委员会

委员会
wěiyuánhuì
uỷ viên hội

ủy ban; hội đồng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2484
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ủy ban; hội đồng

    中由多个人组成的、负责处理某项工作的组织yóu duōgè rén zǔchéng de、fùzé chǔlǐ mǒu xiàng gōngzuò de zǔzhī

    • 。

      Chúng tôi có một ủy ban.

委
wēi
uỷ
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu