约翰·霍金斯

约翰·霍金斯
Yuēhàn·Huòjīn

Ước Hàn Hoắc Tân Tư

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ước Hàn Hoắc Tân Tư

  2. danh từ

    Gioăng Họcxinxơ

    • ·

      Johns Hopkins là một doanh nhân người Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.