米米mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI ÝChữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
开一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý廾củng(hai tay nâng lên)HỘI ÝHai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
罗罒võng(lưới (dạng biến thể))BỘ夕tịch(buổi chiều tối)HÀI THANHGiăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
米米mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI ÝChữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
开一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý廾củng(hai tay nâng lên)HỘI ÝHai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
罗罒võng(lưới (dạng biến thể))BỘ夕tịch(buổi chiều tối)HÀI THANHGiăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.