糗
tự đề cao; khoe khoang; tâng bốc (quá mức)
NGHĨA
- 壹
tự đề cao; khoe khoang; tâng bốc (quá mức)
中旅行时携带的干粮;自夸或被人嘲笑的事lǚxíng shí xiéidài de gānliáng;zìkuā huò bèi rén cháoxiào de shì
- 貳
lao phóng; môn ném lao
中食物煮得太久变成软烂的样子shíwù zhǔ de tài jiǔ biànchéng ruǎnlan de yàngzi
- 參形tính từ
cọc tiêu; cọc đánh dấu
中令人感到羞愧、不好意思的lìng rén gǎndào xiūkuì、búhǎo yìsi de
- !
Cái này thật đáng xấu hổ!
- 肆形tính từ
khốn quẫn; lúng túng; bối rối
中感到难为情、不好意思的样子gǎndào nánwéiqíng、búhǎo yìsi de yàngzi
- 。
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
- 伍名danh từ
họ Khâu
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi
NGHĨA
- 壹
tự đề cao; khoe khoang; tâng bốc (quá mức)
中旅行时携带的干粮;自夸或被人嘲笑的事lǚxíng shí xiéidài de gānliáng;zìkuā huò bèi rén cháoxiào de shì
- 貳
lao phóng; môn ném lao
中食物煮得太久变成软烂的样子shíwù zhǔ de tài jiǔ biànchéng ruǎnlan de yàngzi
- 參形tính từ
cọc tiêu; cọc đánh dấu
中令人感到羞愧、不好意思的lìng rén gǎndào xiūkuì、búhǎo yìsi de
- !
Cái này thật đáng xấu hổ!
- 肆形tính từ
khốn quẫn; lúng túng; bối rối
中感到难为情、不好意思的样子gǎndào nánwéiqíng、búhǎo yìsi de yàngzi
- 。
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
- 伍名danh từ
họ Khâu
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 米mǐgạo; mét (đơn vị đo lường)
- 糟zāobã; cặn bã; xỉ (bóng) kẻ tồi; rác rưởi
- 糖tángđường; kẹo; đường mía; chất ngọt
- 团tuántròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
- 粄bǎngương mẫu; tấm gương; hình mẫu
- 粘zhāntay súng; xạ thủ; (khẩu) người viết thuê
- 粉fěnbột đỏ; thuốc (đặc biệt thuốc đan)
- 精jīngthực chất; bản chất; thực tế
- 粗cūbiến thể của 粗[cu1]
- 粥zhōucháo (gạo)
- 粪fènphân bón; phân chuồng (ngâm ủ)
- 糕gāobánh; bánh ngọt