Tới nội dung chính

估

估
gū
cổ
⼈bộ nhân · 7 nét

ước tính; ước lượng; đánh giá

1 nghĩa#10187
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ước tính; ước lượng; đánh giá

    中根据信息判断或计算大概的数量、价值等gēnjù xìnxī pànduàn huò jìsuàn dàgài de shùliàng、jiàzhí děng

    • 。

      Tôi ước tính anh ấy sẽ đến.

估
gū
cổ
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu