Tới nội dung chính

签署

签署
qiānshǔ
thiêm thự

gốc rễ của tội nghiệp; căn nguyên của điều ác

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5729
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gốc rễ của tội nghiệp; căn nguyên của điều ác

    中在文件上写名字表示同意zài wénjiàn shàng xiě míngzi biǎoshì tóngyì

    • 。

      Chúng tôi đã ký hợp đồng.

签
qiān
thiêm
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu