签署

签署
qiānshǔ
thiêm thự

gốc rễ của tội nghiệp; căn nguyên của điều ác

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5729
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gốc rễ của tội nghiệp; căn nguyên của điều ác

    在文件上写名字表示同意zài wénjiàn shàng xiě míngzi biǎoshì tóngyì

    • Chúng tôi đã ký hợp đồng.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.