Tới nội dung chính

签订

签订
qiāndìng
thiêm đính

ký kết (hiệp ước, hợp đồng, v.v.)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#23604
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ký kết (hiệp ước, hợp đồng, v.v.)

    • 。

      Chúng tôi đã ký hợp đồng.

签
qiān
thiêm
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu