Tới nội dung chính

签约

签约
qiānyuē
thiêm ước

ký kết hợp đồng hoặc thỏa thuận

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#9880
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ký kết hợp đồng hoặc thỏa thuận

    中在文件或协议上签名,表示同意或承诺zài wénjiàn huò xiéyì shàng qiānmíng, biǎoshì tóngyì huò chéngnuò

    • 。

      Chúng tôi đã ký hợp đồng rồi.

签
qiān
thiêm
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu