签字

签字
qiān
thiêm tự

ký tên; ký kết

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5207
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ký tên; ký kết

    用笔写上自己的名字yòng bǐ xiě shang zìjǐ de míngzi

    • Xin hãy ký tên vào đây.

  2. danh từ

    ký tên; chữ ký

    用笔写上自己的名字yòng bǐ xiě shàng zìjǐ de míngzi

    • Xin hãy ký tên vào đây.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.