第一次世界大战

第一次世界大战
Shìjièzhàn
đệ nhất thứ thế giới đại chiến

Thế chiến Thứ nhất

1 nghĩa#37273
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thế chiến Thứ nhất

    • 1914

      Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ vào năm 1914.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.