立氏立克次体

立氏立克次体
shì
lập thị lập khắc thứ thể

Vi khuẩn Rickettsia rickettsii

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vi khuẩn Rickettsia rickettsii

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.