- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
chim đá bụng hạt dẻ (Monticola rufiventris)
chim đá bụng hạt dẻ (Monticola rufiventris)
Rickettsia là một loại vi khuẩn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
chim đá bụng hạt dẻ (Monticola rufiventris)
chim đá bụng hạt dẻ (Monticola rufiventris)
Rickettsia là một loại vi khuẩn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.