稍微

稍微
shāowēi
sảo vi

một ngụm nhỏ; một chút

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2778
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    một ngụm nhỏ; một chút

    很小的程度或数量;略微hěn xiǎo de chéngdù huò shùliàng;lüèwēi

    • Xin bạn đợi một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.