- 禾hòa(cây lúa)BỘ
- 肖tiêu(nhỏ dần, giống nhau)HÌNH THANH
Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.
một ngụm nhỏ; một chút
một ngụm nhỏ; một chút
中很小的程度或数量;略微hěn xiǎo de chéngdù huò shùliàng;lüèwēi
Xin bạn đợi một chút.
Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.
một ngụm nhỏ; một chút
một ngụm nhỏ; một chút
中很小的程度或数量;略微hěn xiǎo de chéngdù huò shùliàng;lüèwēi
Xin bạn đợi một chút.
Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.