Tới nội dung chính

大力

大力
dàlì
đại lực

mạnh mẽ; ra sức; tích cực

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11517
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    mạnh mẽ; ra sức; tích cực

    中用很大的力量;费力尽力yòng hěn dà de lìliàng;fèi lì jìnjìn

    • 。

      Anh ấy ủng hộ mạnh mẽ kế hoạch này.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu