Tới nội dung chính

乐观

乐观
lèguān
lạc quan

lạc quan; tích cực

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6465
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lạc quan; tích cực

    中认为事情会向好的方向发展;充满希望和信心rènwéi shìqing huì xiàng hǎo de fāngxiàng fāzhǎn; chōngmǎn xīwàng hé xìnxin

    • 。

      Anh ấy là một người rất lạc quan.

乐
lào
lạc
BỘ THỦ⼃
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu