科迪勒拉山系

科迪勒拉山系
shān
khoa địch lặc lạp sơn hệ

Dãy núi Cordillera

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dãy núi Cordillera

    • Dãy núi Cordillera là dãy núi dài nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.