科什图尼察

科什图尼察
shíchá
khoa thập đồ ni sát

Khoa Thời Tu Ni Cha

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Khoa Thời Tu Ni Cha

  2. danh từ

    Khô Thực Tú Ni Trà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.