Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
样
dáng vẻ; hình dạng; kiểu; loại; mẫu
NGHĨA
- 壹名danh từ
dáng vẻ; hình dạng; kiểu; loại; mẫu
中事物的形状、特征或类型shìwù de xíngzhuàng、tèzhēng huò lèixíng
- 。
Kiểu dáng này rất đẹp.
- 貳名danh từ
dạng; kiểu; cách; vẻ
中事物的形状、类型或外表shìwù de xíngzhuàng、lèixíng huò wàibiǎo
- ?
Đây là kiểu gì?
- 參名danh từ
hình thức; kiểu dáng; mẫu
中事物的形状、特征或模型shìwù de xíngzhuàng、tèzhēng huò móxíng
- 肆名danh từ
dáng vẻ; diện mạo
中人或事物看起来的样子;外表。rén huò shìwù kàn qǐlái de yàngzi; wàibiǎo.
- 伍量lượng từ
loại; kiểu; dạng (lượng từ)
中种类;类型zhǒnglèi;lèixíng
- 陸名danh từ
hình dạng; hình thể
中物体的外形或形状wùtǐ de wàixíng huò xíngzhuàng
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹名danh từ
dáng vẻ; hình dạng; kiểu; loại; mẫu
中事物的形状、特征或类型shìwù de xíngzhuàng、tèzhēng huò lèixíng
- 。
Kiểu dáng này rất đẹp.
- 貳名danh từ
dạng; kiểu; cách; vẻ
中事物的形状、类型或外表shìwù de xíngzhuàng、lèixíng huò wàibiǎo
- ?
Đây là kiểu gì?
- 參名danh từ
hình thức; kiểu dáng; mẫu
中事物的形状、特征或模型shìwù de xíngzhuàng、tèzhēng huò móxíng
- 肆名danh từ
dáng vẻ; diện mạo
中人或事物看起来的样子;外表。rén huò shìwù kàn qǐlái de yàngzi; wàibiǎo.
- 伍量lượng từ
loại; kiểu; dạng (lượng từ)
中种类;类型zhǒnglèi;lèixíng
- 陸名danh từ
hình dạng; hình thể
中物体的外形或形状wùtǐ de wàixíng huò xíngzhuàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)