碳水化合物

碳水化合物
tànshuǐhuà
thán thuỷ hoá hợp vật

carbon hydrate compound; carbohydrate (hydrate of carbon); saccharide

1 nghĩa#35457
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    carbon hydrate compound; carbohydrate (hydrate of carbon); saccharide

    • Carbohydrate là nguồn năng lượng quan trọng của cơ thể con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.