Tới nội dung chính

壁

壁
bì
bích
⼟bộ thổ · 16 nét

tường; vách

2 nghĩa#20933
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tường; vách

    • 。

      Bức tường này rất cao.

  2. 貳名danh từ

    tường thấp; bờ tường

    • 。

      Bức tường này rất đẹp.

壁
bì
bích
BỘ THỦ⼟
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu