运气

运气
yùnqi
vận khí

may mắn; vận may; vận rủi

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2353
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    may mắn; vận may; vận rủi

    事情发生的好坏结果;凭机会而不是努力决定的事shìqing fāshēng de hǎohuài jiéguǒ; píng jīhuì érbúshì nǔlì juéding de shì

    • Vận may của tôi rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.