确实
xác thực; chính xác; quả thực
NGHĨA
- 壹形tính từ
xác thực; chính xác; quả thực
中真实、可信、准确的zhēnshí、kěxìn、zhǔnquè de
- ?
Tin tức này có đáng tin cậy không?
- 貳形tính từ
thực; thật; thực sự
中真的;真实存在的zhēn de;zhēnshí cúnzài de
- ?
Tin tức này có thật không?
- 參形tính từ
thật; thực; đặc (không rỗng)
中真实的;没有错误的zhēnshí de;méiyǒu cuòwù de
- 。
Tin tức này quả thực là thật.
- 肆副trạng từ
quả thật; đúng như vậy (văn)
中真的;实际上;没有疑问zhēn de;shíjì shang;méiyǒu yíhuò
- 。
Anh ấy quả thực rất thông minh.
- 伍副trạng từ
quả thực; đúng vậy (văn)
中真的;实际上zhēn de; shíjì shang
- 。
Anh ấy thực sự rất thông minh.
xác thực; chính xác; quả thực
NGHĨA
- 壹形tính từ
xác thực; chính xác; quả thực
中真实、可信、准确的zhēnshí、kěxìn、zhǔnquè de
- ?
Tin tức này có đáng tin cậy không?
- 貳形tính từ
thực; thật; thực sự
中真的;真实存在的zhēn de;zhēnshí cúnzài de
- ?
Tin tức này có thật không?
- 參形tính từ
thật; thực; đặc (không rỗng)
中真实的;没有错误的zhēnshí de;méiyǒu cuòwù de
- 。
Tin tức này quả thực là thật.
- 肆副trạng từ
quả thật; đúng như vậy (văn)
中真的;实际上;没有疑问zhēn de;shíjì shang;méiyǒu yíhuò
- 。
Anh ấy quả thực rất thông minh.
- 伍副trạng từ
quả thực; đúng vậy (văn)
中真的;实际上zhēn de; shíjì shang
- 。
Anh ấy thực sự rất thông minh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu