硬顶跑车

硬顶跑车
yìngdǐngpǎochē
ngạnh đỉnh bào xa

xe thể thao mui cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe thể thao mui cứng

    • Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao mui cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.