硬件平台

硬件平台
yìngjiànpíngtái
ngạnh kiện bình đài

nền tảng phần cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nền tảng phần cứng

    • Nền tảng phần cứng này rất mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.