- 石thạch(đá)BỘ
- 皮bì(da, lột vỏ)HÌNH THANH
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá kỷ lục
phá kỷ lục
phá kỷ lục
Anh ấy đã phá kỷ lục!
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá kỷ lục
phá kỷ lục
phá kỷ lục
Anh ấy đã phá kỷ lục!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.