奥运

奥运
Àoyùn
ảo vận

Thế vận hội Olympic; Thế vận hội

1 nghĩa#22432
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thế vận hội Olympic; Thế vận hội

    • Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.