- 石thạch(đá)BỘ
- 皮bì(da, lột vỏ)HÌNH THANH
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá cũ lập tân; phá kỳ lập tân [thành ngữ]
phá cũ lập tân; phá kỳ lập tân [thành ngữ]
Chúng ta nên phá cũ lập mới.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá cũ lập tân; phá kỳ lập tân [thành ngữ]
phá cũ lập tân; phá kỳ lập tân [thành ngữ]
Chúng ta nên phá cũ lập mới.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.