研究报告

研究报告
yánjiūbàogào
nghiên cứu báo cáo

báo cáo nghiên cứu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báo cáo nghiên cứu

    • Báo cáo nghiên cứu này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.