- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt sáng lên; được ấn tượng
mắt sáng lên; được ấn tượng
Mắt cô ấy sáng lên khi nhìn thấy một công viên xinh đẹp.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt sáng lên; được ấn tượng
mắt sáng lên; được ấn tượng
Mắt cô ấy sáng lên khi nhìn thấy một công viên xinh đẹp.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.