/
财物
财物
tài vật
của cải; tài sản
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20266
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
của cải; tài sản
- 。
Anh ấy có rất nhiều tài sản.
- 貳名danh từ
tài sản; của cải; tài vật
- 。
Xin hãy bảo quản tốt tài sản của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
财物
Phồn thể財物
tài vật
của cải; tài sản
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20266
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
của cải; tài sản
- 。
Anh ấy có rất nhiều tài sản.
- 貳名danh từ
tài sản; của cải; tài vật
- 。
Xin hãy bảo quản tốt tài sản của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.