Tới nội dung chính

看望

看望
kànwàng
khán vọng

thăm hỏi; đến thăm (ai đó)

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#11422
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thăm hỏi; đến thăm (ai đó)

    中去见某人,表示关心或问候qù jiàn mǒurén, biǎoshì guānxīn huò wènhòu

    • 。

      Tôi đi thăm bạn của tôi.

看
kān
khán
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu