看望

看望
kànwàng
khán vọng

thăm hỏi; đến thăm (ai đó)

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#11422
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm hỏi; đến thăm (ai đó)

    去见某人,表示关心或问候qù jiàn mǒurén, biǎoshì guānxīn huò wènhòu

    • Tôi đi thăm bạn của tôi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.