Tới nội dung chính

看成

看成
kànchéng
khán thành

lấy cái này làm; coi đây là

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#13425
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lấy cái này làm; coi đây là

    中认为某人或某事物具有某种性质或身份rènwéi mǒurén huò mǒu shìwù jùyǒu mǒuzhǒng xìngzhì huò shēnfèn

    • 。

      Tôi coi anh ấy là bạn.

看
kān
khán
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu