- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))HỘI Ý
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
coi là; xem như; coi như
coi là; xem như; coi như
中认为是;把……当作rènwéi shì;bǎ…… dāngzuò
coi là; xem như; coi như
中把某人或某事物当作;认为是bǎ mǒu rén huò mǒu shìwù dāngzuò; rènwéi shì
coi là; xem là; coi như
中认为是;把某事物当作...看待rènwéi shì;bǎ mǒu shìwù dāngzuò... kàndài
coi là; xem là; coi như
中认为是;把…当作rènwéi shì; bǎ... dāngzuò
coi là; xem như; coi như
coi là; xem như; coi như
中认为是;把……当作rènwéi shì;bǎ…… dāngzuò
coi là; xem như; coi như
中把某人或某事物当作;认为是bǎ mǒu rén huò mǒu shìwù dāngzuò; rènwéi shì
coi là; xem là; coi như
中认为是;把某事物当作...看待rènwéi shì;bǎ mǒu shìwù dāngzuò... kàndài
coi là; xem là; coi như
中认为是;把…当作rènwéi shì; bǎ... dāngzuò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.