视为

视为
shìwéi
thị vi

coi là; xem như; coi như

HSK 5 (3.0)4 nghĩa#7729
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    coi là; xem như; coi như

    认为是;把……当作rènwéi shì;bǎ…… dāngzuò

  2. động từ

    coi là; xem như; coi như

    把某人或某事物当作;认为是bǎ mǒu rén huò mǒu shìwù dāngzuò; rènwéi shì

  3. động từ

    coi là; xem là; coi như

    认为是;把某事物当作...看待rènwéi shì;bǎ mǒu shìwù dāngzuò... kàndài

  4. động từ

    coi là; xem là; coi như

    认为是;把…当作rènwéi shì; bǎ... dāngzuò

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.