当成

当成
dàngchéng
đáng thành

coi là; xem như; cho là

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3051
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    coi là; xem như; cho là

    把某人或某事物看作或认为是某样东西bǎ mǒurén huò mǒushì wù kànzuò huò rènwéi shì mǒuyàng dōngxi

    • Tôi coi anh ấy là bạn.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • !

      Đừng coi tôi như người "bình thường"!

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.