榜样

榜样
bǎngyàng
bảng dạng

gương mẫu; tấm gương; hình mẫu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11073
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gương mẫu; tấm gương; hình mẫu

    值得学习和效仿的人或事zhídeé xuéxí hé xiàofǎng de rén huò shì

    • Anh ấy là tấm gương của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.