Tới nội dung chính

榜样

榜样
bǎngyàng
bảng dạng

gương mẫu; tấm gương; hình mẫu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11073
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gương mẫu; tấm gương; hình mẫu

    中值得学习和效仿的人或事zhídeé xuéxí hé xiàofǎng de rén huò shì

    • 。

      Anh ấy là tấm gương của tôi.

榜
bǎng
bảng
BỘ THỦ⽊
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu