看不出

看不出
kànbuchū
khán bất xuất

lon kéo vòng; lon mở dễ (có vòng kéo)

1 nghĩa#6135
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lon kéo vòng; lon mở dễ (có vòng kéo)

    不能看出或发现bù néng kàn chū huò fāxiàn

    • Tôi không nhìn ra có vấn đề gì.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.