Tới nội dung chính

盛开

盛开
shèngkāi
thịnh khai

nở rộ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25614
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nở rộ

    • 。

      Hoa nở rộ rồi.

  2. 貳动động từ

    nở rộ; nở sung

    • 。

      Hoa trong vườn đã nở rộ.

盛
chéng
thịnh
BỘ THỦ⽫
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu