玫瑰

玫瑰
méiguī
mai khôi

hoa hồng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3628Lượng từ 朵 / 棵
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa hồng

    一种有香气、花瓣红色或粉色的花yī zhǒng yǒu xiāngqì、huā báng hóng sè huò fěn sè de huā

    • Tôi thích hoa hồng.

  2. danh từ

    hoa hồng; cây hồng (Rosa rugosa)

    一种开红色或粉红色花的植物yī zhǒng kāi hóng sè huò fěn hóng sè huā de zhíwù

    • Tôi thích hoa hồng đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.