凋谢

凋谢
diāoxiè
điêu tạ

(hoa) tàn; héo úa; điêu tàn

3 nghĩa#43506
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (hoa) tàn; héo úa; điêu tàn

    • Hoa đã tàn rồi.

  2. động từ

    tàn rụng; héo rũ; điêu tàn

  3. động từ

    gầy khô; gầy còm

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.