Tới nội dung chính

时节

时节
shíjié
thời tiết

mùa; thời điểm; dịp

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#27832
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mùa; thời điểm; dịp

    • 。

      Mùa này rất đẹp.

时
shí
thời
BỘ THỦ⽇
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu