樱花

樱花
yīnghuā
anh hoa

hoa anh đào (Prunus serrulata hoặc Prunus yedoensis)

2 nghĩa#18061
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa anh đào (Prunus serrulata hoặc Prunus yedoensis)

    • Hoa anh đào rất đẹp.

  2. danh từ

    hoa anh đào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.