监禁

监禁
jiānjìn
giam cấm

giam giữ; tạm giam; bắt giữ

3 nghĩa#6645
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giam giữ; tạm giam; bắt giữ

    • Anh ấy đã bị giam giữ.

  2. động từ

    bị tống ngục; bị hạ ngục

    把人关在牢狱里,不让自由活动bǎ rén guānzài láoyù lǐ、búràng zìyóu huódòng

    • Anh ta bị giam cầm mười năm.

  3. động từ

    cánh quạt; rotor

    把人关在监狱里,不让自由活动bǎ rén guānzài jiānyù lǐ, búràng zìyóu huódòng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.