Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
玩弄
đùa giỡn; lợi dụng; mua chuộc; (bóng) lừa đảo
NGHĨA
- 壹动động từ
đùa giỡn; lợi dụng; mua chuộc; (bóng) lừa đảo
中用不认真的态度对待;欺骗或利用yòng bú rènzhèn de tàidù duìdài; qīpiàn huò lìyòng
- 。
Anh ta thích đùa giỡn với tình cảm của người khác.
- 貳动động từ
mày mò; đùa giỡn; lợi dụng; thao túng
中用不正当的手段欺骗或控制别人yòng bù zhèngdàng de shǒuduàn qīpiàn huò kòngzhì biérén
- 。
Anh ta thích chơi trò quyền lực.
- 參动động từ
chơi; nghịch; mày mò
中用手指或其他东西随意触摸、摆弄某物yòng shǒuzhǐ huò qítā dōngxi suíyì chùmō、bǎinòng mǒuwù
- 。
Anh ấy thích chơi đồ chơi nhỏ.
- 肆动động từ
đùa nghịch; mày mò; chơi trò
中用手指或手去接触、摆弄某个物体yòng shǒu zhǐ huò shǒu qù jiēchù、bǎinòng mǒu ge wùtǐ
- 伍动động từ
tham gia; theo đuổi (nghề nghiệp); làm (công việc)
中参与或从事某种活动、事情cānyù huò cóngshì mǒu zhǒng huódòng、shìqing
解字
GIẢI TỰđùa giỡn; lợi dụng; mua chuộc; (bóng) lừa đảo
NGHĨA
- 壹动động từ
đùa giỡn; lợi dụng; mua chuộc; (bóng) lừa đảo
中用不认真的态度对待;欺骗或利用yòng bú rènzhèn de tàidù duìdài; qīpiàn huò lìyòng
- 。
Anh ta thích đùa giỡn với tình cảm của người khác.
- 貳动động từ
mày mò; đùa giỡn; lợi dụng; thao túng
中用不正当的手段欺骗或控制别人yòng bù zhèngdàng de shǒuduàn qīpiàn huò kòngzhì biérén
- 。
Anh ta thích chơi trò quyền lực.
- 參动động từ
chơi; nghịch; mày mò
中用手指或其他东西随意触摸、摆弄某物yòng shǒuzhǐ huò qítā dōngxi suíyì chùmō、bǎinòng mǒuwù
- 。
Anh ấy thích chơi đồ chơi nhỏ.
- 肆动động từ
đùa nghịch; mày mò; chơi trò
中用手指或手去接触、摆弄某个物体yòng shǒu zhǐ huò shǒu qù jiēchù、bǎinòng mǒu ge wùtǐ
- 伍动động từ
tham gia; theo đuổi (nghề nghiệp); làm (công việc)
中参与或从事某种活动、事情cānyù huò cóngshì mǒu zhǒng huódòng、shìqing
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 玩wánvui chơi; chơi đùa
- 球qiúquả bóng; quả cầu
- 班bānnhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
- 琵píxem 琵琶, đàn tỳ ba
- 玛mǎdùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
- 玡yábiến thể của chữ "tà" (trong Lãng Tà); địa danh cổ
- 珍zhēntrân quý; quý giá; trân trọng
- 琳línđá quý; báu vật; bảo bối
- 环huánvòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
- 理lǐvân; thớ; lý lẽ; quản lý; xử lý
- 瑞ruìtiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 珊shānsan hô; (văn) đẹp rực rỡ