Tới nội dung chính

手段

手段
shǒuduàn
thủ đoạn

phương tiện; cách thức; thủ đoạn (biện pháp)

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#3137
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phương tiện; cách thức; thủ đoạn (biện pháp)

    中达到某个目的的方法或办法dádào mǒuɡè mùdì de fāngfǎ huò bànfǎ

    • ?

      Anh ấy dùng thủ đoạn gì?

  2. 貳名danh từ

    thủ đoạn; biện pháp; phương tiện

    中为了达到目的而采取的方法或办法wèile dádào mùdì érǎiqǔ de fāngfǎ huò bànfǎ

    • 。

      Anh ấy rất có thủ đoạn.

  3. 參名danh từ

    thủ đoạn; phương tiện; biện pháp

    中达到目的的方法或办法dádào mùdì de fāngfǎ huò bànfǎ

    • 。

      Anh ấy dùng đủ mọi thủ đoạn.

手
shǒu
thủ
BỘ THỦ⼿
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu