- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)HÌNH THANH
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
cầm trên tay ngắm nghía; vừa cầm vừa thưởng thức
cầm trên tay ngắm nghía; vừa cầm vừa thưởng thức
Anh ấy thích mân mê chiếc điện thoại mới của mình.
chơi; nghịch; mày mò
Anh ấy thích nghịch điện thoại mới của mình.
động lung tung; sờ mó bừa bãi
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
cầm trên tay ngắm nghía; vừa cầm vừa thưởng thức
cầm trên tay ngắm nghía; vừa cầm vừa thưởng thức
Anh ấy thích mân mê chiếc điện thoại mới của mình.
chơi; nghịch; mày mò
Anh ấy thích nghịch điện thoại mới của mình.
động lung tung; sờ mó bừa bãi
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.