Tới nội dung chính

狡猾

狡猾
jiǎohuá
giảo hoạt

xảo quyệt; gian xảo; ranh mãnh

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6418
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xảo quyệt; gian xảo; ranh mãnh

    中聪明但不诚实,用坏方法达到目的cōngmíng dàn bù chéngshí, yòng huài fāngfǎ dádào mùdì

    • 。

      Anh ta là một người xảo quyệt.

狡
jiǎo
giảo
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu