Tới nội dung chính

天真

天真
tiānzhēn
thiên chân

ngây thơ; hồn nhiên

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#7716
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngây thơ; hồn nhiên

    中不了解世界的复杂,相信别人,不设防bù liǎojiě shìjiè de fùzá, xiāngxìn biérén, bù shèfáng

    • 。

      Cô ấy rất ngây thơ.

  2. 貳形tính từ

    ngây thơ; hồn nhiên; trong sáng

    中性格单纯、不做作、没有坏心思xìnggé dānchún、búzuòzuò、méiyǒu huài xīnsi

  3. 參形tính từ

    ngây thơ; hồn nhiên; chân thật

    中不做作、不虚假、很单纯bù zuòzuò、bù xūjiǎ、hěn dānchún

天
tiān
thiên
BỘ THỦ⼤
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu