Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
正派
đứng đắn; ngay thẳng; chính trực
NGHĨA
- 壹形tính từ
đứng đắn; ngay thẳng; chính trực
- 。
Anh ấy là một người rất chính trực.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,,。
Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.
- 貳形tính từ
đứng đắn; chính đáng; uy tín (của doanh nghiệp v.v.)
- 。
Công ty này rất uy tín.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)HÌNH THANH
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
đứng đắn; ngay thẳng; chính trực
NGHĨA
- 壹形tính từ
đứng đắn; ngay thẳng; chính trực
- 。
Anh ấy là một người rất chính trực.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,,。
Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.
- 貳形tính từ
đứng đắn; chính đáng; uy tín (của doanh nghiệp v.v.)
- 。
Công ty này rất uy tín.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)HÌNH THANH
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.